điều vui vẻ nghĩa tiếng Anh là
amusement
/əˈmjuːzmənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của amusement
Nghe phát âm giọng Mỹ của amusement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều vui vẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của amusement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amusement: điều vui vẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amusement