điều kỳ quặc nghĩa tiếng Anh là
oddity
(n)
điều kỳ quặc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oddity
Nghe phát âm giọng Mỹ của oddity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều kỳ quặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oddity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oddity: điều kỳ quặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oddity