điều khoản miễn trừ nghĩa tiếng Anh là
waiver clause
/ˈweɪvər klɔːz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều khoản miễn trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waiver clause
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waiver clause: điều khoản miễn trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waiver clause