điều hòa khí hậu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của klimatisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều hòa khí hậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của klimatisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan klimatisieren: điều hòa khí hậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
klimatisieren