điều hòa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abstimmen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều hòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abstimmen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abstimmen: điều hòa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abstimmen