điều chỉnh nhiệt độ cho điều hòa nghĩa tiếng Đức là
klimatisieren
(Vt,hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của klimatisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều chỉnh nhiệt độ cho điều hòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của klimatisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan klimatisieren: điều chỉnh nhiệt độ cho điều hòa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
klimatisieren