điệp viên nghĩa tiếng Đức là
Spion
(m)
điệp viên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Spion: điệp viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Spion