diện tích sải cánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flügelspannweite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diện tích sải cánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flügelspannweite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flügelspannweite: diện tích sải cánh
Mở Rộng