diện tích sải cánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Spannfläche
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diện tích sải cánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Spannfläche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Spannfläche: diện tích sải cánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Spannfläche