diện tích đất nghĩa tiếng Anh là
acreage
/ˈeɪkərɪdʒ/
diện tích đất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acreage
Nghe phát âm giọng Mỹ của acreage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diện tích đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acreage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acreage: diện tích đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acreage