điền kinh nghĩa tiếng Anh là
athletic
/æθˈlɛtɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của athletic
Nghe phát âm giọng Mỹ của athletic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điền kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của athletic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan athletic: điền kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
athletic