Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điểm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haltepunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haltepunkt: điểm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haltepunkt