dieck(en)(adj) nghĩa tiếng Việt là
dày
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dieck(en)(adj)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dieck(en)(adj)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dieck(en)(adj)
Mở Rộng