die Öffentlichkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
công chúng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của die Öffentlichkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của công chúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của die Öffentlichkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan die Öffentlichkeit
Mở Rộng