dictates (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
ra lệnh
dictates phiên âm IPA là /ˈdɪkteɪts/
dictates còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dictates
Nghe phát âm giọng Mỹ của dictates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ra lệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dictates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dictates
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dictates