địa phương, làng xã nghĩa tiếng Đức là
Ortschaft
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ortschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của địa phương, làng xã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ortschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ortschaft: địa phương, làng xã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ortschaft