địa phương nghĩa tiếng Đức là
heimisch
(adj)
địa phương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heimisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của địa phương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heimisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heimisch: địa phương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heimisch