đi xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hinabsteigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinabsteigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinabsteigen: đi xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinabsteigen