đi vắng nghĩa tiếng Anh là
away
/əˈweɪ/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi vắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan away: đi vắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
away