di sản nghĩa tiếng Đức là
Nachlass
(m)(-´´e)
di sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nachlass
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của di sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nachlass
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nachlass: di sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nachlass