đi qua nghĩa tiếng Anh là
walk through
/wɔːk θruː/
(Phrasal V.)
đi qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của walk through
Nghe phát âm giọng Mỹ của walk through
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của walk through
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan walk through: đi qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
walk through