đi lùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rückläufig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rückläufig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rückläufig: đi lùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rückläufig