đi lang thang (vui chơi) nghĩa tiếng Anh là
gad around
/ɡæd əˈraʊnd/
v.phr
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gad around
Nghe phát âm giọng Mỹ của gad around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi lang thang (vui chơi)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gad around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gad around: đi lang thang (vui chơi)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gad around