đi lại theo dấu nghĩa tiếng Anh là
retrace
/rɪˈtreɪs/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retrace
Nghe phát âm giọng Mỹ của retrace
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi lại theo dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retrace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retrace: đi lại theo dấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retrace