đi dạo lung tung nghĩa tiếng Anh là
wander around
/ˈwɒndər əˈraʊnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wander around
Nghe phát âm giọng Mỹ của wander around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi dạo lung tung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wander around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wander around: đi dạo lung tung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wander around