di chuyển ra khỏi nghĩa tiếng Anh là
moved away
/muːvd əˈweɪ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moved away
Nghe phát âm giọng Mỹ của moved away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của di chuyển ra khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moved away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moved away: di chuyển ra khỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moved away