đi chập chững nghĩa tiếng Đức là
wanken
(v)
đi chập chững còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wanken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi chập chững
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wanken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wanken: đi chập chững
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wanken