đi cà quèo nghĩa tiếng Anh là
hobbling
/ˈhɒbəlɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hobbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của hobbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi cà quèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hobbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hobbling: đi cà quèo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hobbling