đi bộ đường dài nghĩa tiếng Anh là
hiking sport
/ˈhaɪkɪŋ spɔːrt/
(n)
đi bộ đường dài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hiking sport
Nghe phát âm giọng Mỹ của hiking sport
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi bộ đường dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hiking sport
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hiking sport: đi bộ đường dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hiking sport