detests (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
căm ghét
detests phiên âm IPA là /dɪˈtest/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detests
Nghe phát âm giọng Mỹ của detests
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của căm ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detests
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detests
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detests