deterrent (n) nghĩa tiếng Việt là
ngăn cản
deterrent phiên âm IPA là /dɪˈtɛrənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngăn cản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deterrent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deterrent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deterrent