detaillierte (adj) nghĩa tiếng Việt là
chi tiết
detaillierte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của detaillierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chi tiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của detaillierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detaillierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detaillierte