destroyed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
bị tiêu hủy
destroyed phiên âm IPA là /dɪˈstrɔɪd/
destroyed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của destroyed
Nghe phát âm giọng Mỹ của destroyed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tiêu hủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của destroyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan destroyed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
destroyed