derangement (n) nghĩa tiếng Việt là
Sự nhiễu
derangement còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của derangement
Nghe phát âm giọng Mỹ của derangement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự nhiễu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của derangement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan derangement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
derangement