depilieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Cạo lông
depilieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của depilieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cạo lông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của depilieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan depilieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
depilieren