đeo nghĩa tiếng Anh là
have worn
/hæv wɔrn/
(v)(Present perfect)
đeo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have worn
Nghe phát âm giọng Mỹ của have worn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đeo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have worn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have worn: đeo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have worn