denied (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
từ chối
denied phiên âm IPA là /dɪˈnaɪd/
denied còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của denied
Nghe phát âm giọng Mỹ của denied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của denied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan denied
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
denied