đền thờ nghĩa tiếng Đức là
Tempel
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tempel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tempel: đền thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tempel