đèn tàu nghĩa tiếng Anh là
train lamp
/treɪn læmp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đèn tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của train lamp
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan train lamp: đèn tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
train lamp