đền bù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entschädigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền bù
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entschädigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entschädigen: đền bù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entschädigen