den Vorsitz führen über (v) nghĩa tiếng Việt là
chủ trì
den Vorsitz führen über còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của den Vorsitz führen über
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của den Vorsitz führen über
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan den Vorsitz führen über
Mở Rộng