den Rausch ausschlafen nghĩa tiếng Việt là
Tỉnh rượu
den Rausch ausschlafen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của den Rausch ausschlafen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tỉnh rượu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của den Rausch ausschlafen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan den Rausch ausschlafen
Mở Rộng