đếm từng cái nghĩa tiếng Anh là
count out
/kaʊnt aʊt/
(phrasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của count out
Nghe phát âm giọng Mỹ của count out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đếm từng cái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của count out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan count out: đếm từng cái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
count out