đệm futon (kiểu Nhật) nghĩa tiếng Đức là
Futon
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Futon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đệm futon (kiểu Nhật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Futon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Futon: đệm futon (kiểu Nhật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Futon