delineate (v) nghĩa tiếng Việt là
viết vào
delineate phiên âm IPA là /dɪˈlɪniˌeɪt/
delineate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delineate
Nghe phát âm giọng Mỹ của delineate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viết vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delineate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delineate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delineate