dejection phiên âm IPA là /dɪˈdʒɛkʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dejection
Nghe phát âm giọng Mỹ của dejection
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chán chường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dejection
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dejection
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dejection