deficient (adj) nghĩa tiếng Việt là
Thiếu sót
deficient phiên âm IPA là /dɪˈfɪʃənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiếu sót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deficient
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deficient
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deficient