decoying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Dụ dỗ
decoying phiên âm IPA là /ˈdɪˈkɔɪɪŋ/
decoying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decoying
Nghe phát âm giọng Mỹ của decoying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dụ dỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decoying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decoying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decoying