decorated (v, pp) nghĩa tiếng Việt là
trang trí
decorated phiên âm IPA là /ˈdɛkəreɪtɪd/
decorated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decorated
Nghe phát âm giọng Mỹ của decorated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decorated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decorated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decorated