declutter (v) nghĩa tiếng Việt là
dọn dẹp
declutter phiên âm IPA là /diːˈklʌtər/
declutter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của declutter
Nghe phát âm giọng Mỹ của declutter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dọn dẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của declutter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan declutter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
declutter